Hạng Hai Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Doncaster
1 - 1 H1 1-0
Đội khách Notts County
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Eco-Power Stadium · Doncaster
Trọng tài Z. Kennard-Kettle
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Eco-Power Stadium · Doncaster
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Z. Kennard-Kettle

Dự đoán

Doncaster 10% Hòa 45% Notts County 45%

Double chance : draw or Notts County

Bảng xếp hạng · 2026

20 Doncaster 2 trận 1 điểm
15 Notts County 2 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Doncaster 1 - 1 Notts County
Hạng Ba Anh Notts County 1 - 2 Doncaster
Hạng Ba Anh Doncaster 1 - 1 Notts County
Hạng Ba Anh Notts County 3 - 0 Doncaster
Hạng Ba Anh Doncaster 1 - 3 Notts County
I. Hutchinson Normal Goal Doncaster
J. Senior Yellow Card Doncaster
D. Lipsiuc Yellow Card Notts County
D. Lipsiuc Substitution 1 · Kiến tạo: Q. Kouhyar Notts County
C. Grant Substitution 2 · Kiến tạo: C. Roberts Notts County
L. Smyth Substitution 3 · Kiến tạo: D. Kanu Notts County
O. Cooper Normal Goal · Kiến tạo: C. Roberts Notts County
T. O'Reilly Substitution 1 · Kiến tạo: B. McCann Doncaster
B. Hanlan Substitution 2 · Kiến tạo: L. Ayinde Doncaster
H. Mustapha Substitution 4 · Kiến tạo: J. Evans Notts County
O. Cooper Yellow Card Notts County
N. Byrne Substitution 3 · Kiến tạo: J. Thomas Doncaster
I. Hutchinson Substitution 4 · Kiến tạo: H. Clifton Doncaster
H. Clifton Yellow Card Doncaster
J. Bedeau Yellow Card Notts County
S. Grehan Substitution 5 · Kiến tạo: J. Husband Doncaster

Doncaster

Huấn luyện viên Grant McCann

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Simkin
  • 27 S. Grehan
  • 12 N. Byrne
  • 6 J. McGrath
  • 23 J. Senior
  • 4 O. Bailey
  • 22 R. Gotts
  • 7 T. O'Reilly
  • 21 I. Hutchinson
  • 10 A. May
  • 9 B. Hanlan

Cầu thủ dự bị

  • 42 J. Clarke
  • 3 J. Husband
  • 19 J. Thomas
  • 15 H. Clifton
  • 8 G. Broadbent
  • 25 B. McCann
  • 11 L. Ayinde

Notts County

Huấn luyện viên Martin Paterson

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Belshaw
  • 2 J. Gibbons
  • 12 L. Ness
  • 4 J. Bedeau
  • 25 N. Tsaroulla
  • 8 O. Cooper
  • 27 R. Finneran
  • 14 D. Lipsiuc
  • 11 C. Grant
  • 42 H. Mustapha
  • 19 L. Smyth

Cầu thủ dự bị

  • 21 H. Griffiths
  • 44 M. Baker
  • 26 I. Samuels-Smith
  • 17 Q. Kouhyar
  • 15 J. Evans
  • 7 C. Roberts
  • 9 D. Kanu
Doncaster
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Notts County
326 Chuyền chính xác 256
7 Sút trong vòng cấm 10
7 Sút ngoài vòng cấm 4
10 Sút bị chặn 6
11 Free Kicks 11
2 Sút trúng mục tiêu 3
2 Thủ môn cản phá 1
2 Sút chệch mục tiêu 5
1 Việt vị 2
421 Tổng đường chuyền 346
14 Tổng cú sút 14
2 Thẻ vàng 3
4 Phạt góc 6
11 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
55% Kiểm soát bóng 45%
Hạng Hai Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Doncaster Notts County

1X2

1 2.5 X 3.3 2 2.62

AH

H +1.5 1.12 A -1.5 1.19

O/U

O 2.5 1.95 U 2.5 1.85

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.7 N 2.05

1X2

1 3.1 X 2.2 2 3.25

AH

H +0.75 1.16 A -0.75 1.26

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 10 1-0 8.5 0-2 15 1-1 6.5 2-0 12 0-3 29 1-2 11 2-1 9.5 3-0 23 0-4 51 1-3 23 2-2 13 3-1 19 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 29 3-2 26 4-1 41 5-0 101 0-6 501 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 301 1-6 451 2-5 151 3-4 101 4-3 81 5-2 126 6-1 251 7-0 501 2-6 501 3-5 301 4-4 201 5-3 251 6-2 401 7-1 501

Doncaster 18 cầu thủ

O. Bailey 4
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tommy Simkin 1
Số phút 90 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Thomas 19
Số phút 13 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. McCann 25
Số phút 21 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Husband 3
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Clifton 15
Số phút 13 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Clarke 42
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Broadbent 8
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Ayinde 11
Số phút 21 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Senior 23
Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. McGrath 6
Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. May 10
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.33
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Hutchinson 21
Số phút 77 Điểm số 7.72 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.72
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Hanlan 9
Số phút 69 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Grehan 27
Số phút 96 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Gotts 22
Số phút 90 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Byrne 12
Số phút 77 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. O'Reilly 7
Số phút 69 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Notts County 18 cầu thủ

L. Smyth 19
Số phút 63 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.37
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Tsaroulla 25
Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Baker 44
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Evans 15
Số phút 20 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Griffiths 21
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Kanu 9
Số phút 27 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maziar Kouhyar 17
Số phút 45 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.32
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Roberts 7
Số phút 27 Điểm số 6.67 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Samuels-Smith 26
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Ness 12
Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.59
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Mustapha 42
Số phút 70 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.61
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Lipsiuc 14
Số phút 45 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Grant 11
Số phút 63 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.24
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
4
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Gibbons 2
Số phút 90 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Finneran
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Cooper 8
Số phút 90 Điểm số 7.59 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.59
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Bedeau 4
Số phút 90 Điểm số 5.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Belshaw 1
Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0